tok weka
a; Nederlanda: weg
o; Nederlanda: weg
vtr; Nederlanda: weg
Bản dịch
- eo fora Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo forestanta Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo mankanta Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo foresto Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo manko Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo forigi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- ja はるかな (Gợi ý tự động)
- ja 遠く離れた (Gợi ý tự động)
- en distant (Gợi ý tự động)
- en far (Gợi ý tự động)
- en remote (Gợi ý tự động)
- en absent (Gợi ý tự động)
- eo manka (欠けている) (Gợi ý tự động)
- ja 欠席者に関連した (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 不在 (Gợi ý tự động)
- ja 欠席 (Gợi ý tự động)
- en absence (Gợi ý tự động)
- ja 不足 (Gợi ý tự động)
- ja 欠乏 (Gợi ý tự động)
- ja 欠落 (Gợi ý tự động)
- ja 欠点 (Gợi ý tự động)
- ja 欠陥 (Gợi ý tự động)
- en lack (Gợi ý tự động)
- en shortage (Gợi ý tự động)
- en shortcoming (Gợi ý tự động)
- en gap (Gợi ý tự động)
- en lapse (Gợi ý tự động)
- ja 取り除く (Gợi ý tự động)
- ja 遠ざける (Gợi ý tự động)
- io efacar (t) (Gợi ý tự động)
- io obliterar (t) (Gợi ý tự động)
- en to do away with (Gợi ý tự động)
- en get rid of (Gợi ý tự động)
- en remove (Gợi ý tự động)
- en estrange (Gợi ý tự động)
- en discard (Gợi ý tự động)
- en wean (Gợi ý tự động)
- en delete (Gợi ý tự động)
- en omit (Gợi ý tự động)
- en put away (Gợi ý tự động)
- en eliminate (Gợi ý tự động)
- en suppress (Gợi ý tự động)
- en purge (Gợi ý tự động)



Babilejo