en weight
Pronunciation:
Bản dịch
- eo graveco (Dịch ngược)
- eo pezilo (Dịch ngược)
- eo pezo (Dịch ngược)
- ja 重要性 (Gợi ý tự động)
- ja 重大さ (Gợi ý tự động)
- en concern (Gợi ý tự động)
- en gravity (Gợi ý tự động)
- en importance (Gợi ý tự động)
- zh 重要性 (Gợi ý tự động)
- ja おもり (Gợi ý tự động)
- ja 分銅 (Gợi ý tự động)
- ja 重さ (Gợi ý tự động)
- ja 重量 (Gợi ý tự động)
- ja 重荷 (Gợi ý tự động)
- ja 重圧 (Gợi ý tự động)
- ja 重み (Gợi ý tự động)
- ja 影響力 (Gợi ý tự động)
- ja 太さ (Gợi ý tự động)
- en significance (Gợi ý tự động)
- zh 重量 (Gợi ý tự động)
- zh 体重 (Gợi ý tự động)



Babilejo