en webshop
Bản dịch
- eo retbutiko Komputeko
- nl webwinkel m Van Dale
- ja インターネットショップ (Gợi ý tự động)
- ja ネットショップ (Gợi ý tự động)
- en e-shop (Gợi ý tự động)
- en retail site (Gợi ý tự động)
- en webshop (Gợi ý tự động)
- en web store (Gợi ý tự động)
- en on-line store (Gợi ý tự động)



Babilejo