en wear out
Bản dịch
- eo eluzi (Dịch ngược)
- eo eluziĝi (Dịch ngược)
- eo erodi (Dịch ngược)
- eo trivi (Dịch ngược)
- ja 使いきる (Gợi ý tự động)
- ja 使い古す (Gợi ý tự động)
- en to make full use of (Gợi ý tự động)
- en take advantage (Gợi ý tự động)
- en use up (Gợi ý tự động)
- zh 用尽 (Gợi ý tự động)
- zh 耗尽 (Gợi ý tự động)
- zh 用完 (Gợi ý tự động)
- ja いたむ (Gợi ý tự động)
- ja 損傷する (Gợi ý tự động)
- ja 消耗する (Gợi ý tự động)
- en to wear away (Gợi ý tự động)
- en wear off (Gợi ý tự động)
- zh 磨损 (Gợi ý tự động)
- zh 耗损 (Gợi ý tự động)
- zh 消耗 (Gợi ý tự động)
- ja すり減らす (Gợi ý tự động)
- ja 摩滅させる (Gợi ý tự động)
- ja 研磨する (Gợi ý tự động)
- ja こすり合わせる (Gợi ý tự động)
- en to wear down (Gợi ý tự động)
- en to use up (Gợi ý tự động)



Babilejo