en wear
Pronunciation:
Bản dịch
- eo eluziĝo (Dịch ngược)
- eo porti (Dịch ngược)
- eo surhavi (Dịch ngược)
- eo taki (Dịch ngược)
- ja いたむこと (Gợi ý tự động)
- ja 損傷すること (Gợi ý tự động)
- ja 消耗すること (Gợi ý tự động)
- sa वह् (Gợi ý tự động)
- ja 持っている (Gợi ý tự động)
- ja 抱えている (Gợi ý tự động)
- ja 持ち運ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 持って行く (Gợi ý tự động)
- ja 身につけている (Gợi ý tự động)
- ja 携帯する (Gợi ý tự động)
- ja 負う (Gợi ý tự động)
- ja 担う (Gợi ý tự động)
- ja 抱く (Gợi ý tự động)
- ja たずさえる (Gợi ý tự động)
- io portar (Gợi ý tự động)
- en to bear (Gợi ý tự động)
- en carry (Gợi ý tự động)
- en bring (Gợi ý tự động)
- en port (Gợi ý tự động)
- zh 携带 (Gợi ý tự động)
- zh 搬运 (Gợi ý tự động)
- zh 载 (Gợi ý tự động)
- ja 身にまとっている (Gợi ý tự động)
- ja 着用する (Gợi ý tự động)
- en to have on (Gợi ý tự động)
- en to go about (Gợi ý tự động)
- en tack (Gợi ý tự động)



Babilejo