en wean
Bản dịch
- eo demamigi (Dịch ngược)
- eo forigi (Dịch ngược)
- ja 離乳させる (Gợi ý tự động)
- io ablaktar (Gợi ý tự động)
- en to ablactate (Gợi ý tự động)
- ja 取り除く (Gợi ý tự động)
- ja 遠ざける (Gợi ý tự động)
- io efacar (Gợi ý tự động)
- io obliterar (Gợi ý tự động)
- en to do away with (Gợi ý tự động)
- en get rid of (Gợi ý tự động)
- en remove (Gợi ý tự động)
- en estrange (Gợi ý tự động)
- en discard (Gợi ý tự động)
- en delete (Gợi ý tự động)
- en omit (Gợi ý tự động)
- en put away (Gợi ý tự động)
- en eliminate (Gợi ý tự động)
- en suppress (Gợi ý tự động)
- en purge (Gợi ý tự động)



Babilejo