en weakness
Pronunciation:
Bản dịch
- eo debileco (Dịch ngược)
- eo malfortaĵo (Dịch ngược)
- eo malforteco (Dịch ngược)
- eo malforto (Dịch ngược)
- ja 弱点 (Gợi ý tự động)
- ja 短所 (Gợi ý tự động)
- en weak point (Gợi ý tự động)
- ja 弱さ (Gợi ý tự động)
- en debility (Gợi ý tự động)
- en feebleness (Gợi ý tự động)
- en infirmity (Gợi ý tự động)
- en lack of strength (Gợi ý tự động)



Babilejo