Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en way out

Bản dịch

  • eo elejo (Dịch ngược)
  • eo elirejo (Dịch ngược)
  • eo eliro (Dịch ngược)
  • en egress (Gợi ý tự động)
  • en exit (Gợi ý tự động)
  • en outlet (Gợi ý tự động)
  • ja 出口 (Gợi ý tự động)
  • en break (Gợi ý tự động)
  • zh 出口 (Gợi ý tự động)
  • ja 出ること (Gợi ý tự động)
  • ja 外出 (Gợi ý tự động)
  • en exodus (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
way out ...
Cách phát âm bằng kana:
   オー

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 87,815 inferencoj, 0.106 CPU-sekundoj en 0.107 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog