en way of speaking
Bản dịch
- eo dirmaniero (Dịch ngược)
- eo parolmaniero (Dịch ngược)
- ja 言い方 (Gợi ý tự động)
- ja 言い回し (Gợi ý tự động)
- ja 表現法 (Gợi ý tự động)
- en expression (Gợi ý tự động)
- en turn of speech (Gợi ý tự động)
- ja 話し方 (Gợi ý tự động)
- ja 話しぶり (Gợi ý tự động)
- en accent (Gợi ý tự động)
- en manner of speaking (Gợi ý tự động)
- en speech (Gợi ý tự động)



Babilejo