en way
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aleo (Dịch ngược)
- eo irejo (Dịch ngược)
- eo kutimo (Dịch ngược)
- eo maniero (Dịch ngược)
- eo marrodo (Dịch ngược)
- eo vojo (Dịch ngược)
- ja 並木道 (Gợi ý tự động)
- ja 小道 (Gợi ý tự động)
- ja 遊歩道 (Gợi ý tự động)
- io aleo (Gợi ý tự động)
- en avenue (Gợi ý tự động)
- en passage (Gợi ý tự động)
- en walk (Gợi ý tự động)
- en path (Gợi ý tự động)
- en alley (Gợi ý tự động)
- en boulevard (Gợi ý tự động)
- zh 园中小路 (Gợi ý tự động)
- zh 花径 (Gợi ý tự động)
- ja 道 (Gợi ý tự động)
- ja 行路 (Gợi ý tự động)
- en road (Gợi ý tự động)
- ja 習慣 (Gợi ý tự động)
- ja 癖 (Gợi ý tự động)
- ja 習わし (Gợi ý tự động)
- ja 慣習 (Gợi ý tự động)
- en custom (Gợi ý tự động)
- en habit (Gợi ý tự động)
- en practice (Gợi ý tự động)
- en routine (Gợi ý tự động)
- zh 风俗 (Gợi ý tự động)
- zh 习惯 (Gợi ý tự động)
- zh 习俗 (Gợi ý tự động)
- ja やり方 (Gợi ý tự động)
- ja 仕方 (Gợi ý tự động)
- ja 様式 (Gợi ý tự động)
- ja 流儀 (Gợi ý tự động)
- ja 方法 (Gợi ý tự động)
- io maniero (Gợi ý tự động)
- en fashion (Gợi ý tự động)
- en manner (Gợi ý tự động)
- en mode (Gợi ý tự động)
- zh 方式 (Gợi ý tự động)
- zh 方法 (Gợi ý tự động)
- zh 作风 (Gợi ý tự động)
- zh [~oj]礼貌 (Gợi ý tự động)
- ja 道路 (Gợi ý tự động)
- ja 通路 (Gợi ý tự động)
- ja 街道 (Gợi ý tự động)
- ja 道筋 (Gợi ý tự động)
- ja 進路 (Gợi ý tự động)
- ja 経路 (Gợi ý tự động)
- ja パス (Gợi ý tự động)
- ja 行き方 (Gợi ý tự động)
- ja 手段 (Gợi ý tự động)
- io voyo (Gợi ý tự động)
- en course (Gợi ý tự động)
- en pathway (Gợi ý tự động)
- en route (Gợi ý tự động)
- zh 马路 (Gợi ý tự động)
- zh 道路 (Gợi ý tự động)
- zh 路 (Gợi ý tự động)
- zh 路子 (Gợi ý tự động)



Babilejo