tok wawa
o; Finna: vahva
a; Finna: vahva
vtr; Finna: vahva
Bản dịch
- eo energio Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo potenco Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo forto Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo vigleco Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo energia Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo forta Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo intensa Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo potenca Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo certa Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo memfida Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo fortigi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo vigligi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- ja 活力 (Gợi ý tự động)
- ja 精力 (Gợi ý tự động)
- ja エネルギー (Gợi ý tự động)
- io energio (Gợi ý tự động)
- en energy (Gợi ý tự động)
- en spirit (Gợi ý tự động)
- zh 能量 (Gợi ý tự động)
- zh 精力 (Gợi ý tự động)
- zh 干劲 (Gợi ý tự động)
- zh 能 (Gợi ý tự động)
- ja 威力 (Gợi ý tự động)
- ja 強さ (Gợi ý tự động)
- ja 勢力 (Gợi ý tự động)
- ja 権力 (Gợi ý tự động)
- ja 支配力 (Gợi ý tự động)
- ja 強国 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 累乗 (Gợi ý tự động)
- ja べき (Gợi ý tự động)
- io potenco (mat.) (Gợi ý tự động)
- en domination (Gợi ý tự động)
- en might (Gợi ý tự động)
- en potency (Gợi ý tự động)
- en power (Gợi ý tự động)
- zh 力量 (Gợi ý tự động)
- zh 权力 (Gợi ý tự động)
- zh 权 (Gợi ý tự động)
- zh 政权 (Gợi ý tự động)
- ja 力 (Gợi ý tự động)
- en force (Gợi ý tự động)
- en strength (Gợi ý tự động)
- en vigor (Gợi ý tự động)
- zh 力气 (Gợi ý tự động)
- ja 活発さ (Gợi ý tự động)
- ja 元気 (Gợi ý tự động)
- ja 快活 (Gợi ý tự động)
- ja 活気 (Gợi ý tự động)
- ja 活況 (Gợi ý tự động)
- ja 警戒 (Gợi ý tự động)
- ja 用心 (Gợi ý tự động)
- en activity (Gợi ý tự động)
- en gusto (Gợi ý tự động)
- en stir (Gợi ý tự động)
- en zest (Gợi ý tự động)
- ja 精力的な (Gợi ý tự động)
- ja 力強い (Gợi ý tự động)
- en energetic (Gợi ý tự động)
- en strenuous (Gợi ý tự động)
- ja 強い (Gợi ý tự động)
- ja 強固な (Gợi ý tự động)
- ja 激しい (Gợi ý tự động)
- io forta (Gợi ý tự động)
- io harda (Gợi ý tự động)
- en strong (Gợi ý tự động)
- en pronounced (Gợi ý tự động)
- zh 强 (Gợi ý tự động)
- zh 强有力 (Gợi ý tự động)
- zh 坚强 (Gợi ý tự động)
- ja 強烈な (Gợi ý tự động)
- ja 強度の (Gợi ý tự động)
- eo intensiva (Gợi ý tự động)
- io intensa (Gợi ý tự động)
- en acute (Gợi ý tự động)
- en intense (Gợi ý tự động)
- en intensive (Gợi ý tự động)
- ja 強力な (Gợi ý tự động)
- ja 威力のある (Gợi ý tự động)
- ja 有力な (Gợi ý tự động)
- ja 権力のある (Gợi ý tự động)
- ja 強大な (Gợi ý tự động)
- io potenta (Gợi ý tự động)
- en dominant (Gợi ý tự động)
- en mighty (Gợi ý tự động)
- en potent (Gợi ý tự động)
- en powerful (Gợi ý tự động)
- ja 確かな (Gợi ý tự động)
- ja 確実な (Gợi ý tự động)
- ja ある (特定の) (Gợi ý tự động)
- io certa (Gợi ý tự động)
- en certain (Gợi ý tự động)
- en sure (Gợi ý tự động)
- en unerring (Gợi ý tự động)
- zh 确定 (Gợi ý tự động)
- zh 有把握的 (Gợi ý tự động)
- zh 确实的 (Gợi ý tự động)
- ja 自信のある (Gợi ý tự động)
- ja 自信に満ちた (Gợi ý tự động)
- en confident (Gợi ý tự động)
- en self-assured (Gợi ý tự động)
- zh 有信心 (Gợi ý tự động)
- zh 有自信 (Gợi ý tự động)
- ja 強くする (Gợi ý tự động)
- io rinforcar (t) (Gợi ý tự động)
- en to consolidate (Gợi ý tự động)
- en fortify (Gợi ý tự động)
- ja 元気づける (Gợi ý tự động)
- ja 活気づける (Gợi ý tự động)
- ja 活性化する (Gợi ý tự động)
- en to encourage (Gợi ý tự động)
- en stimulate (Gợi ý tự động)



Babilejo