en waver
Bản dịch
- eo ŝanceli (Dịch ngược)
- eo tremeti (Dịch ngược)
- ja 揺さぶる (Gợi ý tự động)
- ja ぐらつかせる (Gợi ý tự động)
- ja 動揺させる (Gợi ý tự động)
- ja ちゅうちょさせる (Gợi ý tự động)
- ja 揺るがす (Gợi ý tự động)
- en to shake (Gợi ý tự động)
- en totter (Gợi ý tự động)
- zh 摇晃 (Gợi ý tự động)
- zh 摇 (Gợi ý tự động)
- zh 使动摇 (Gợi ý tự động)
- ja 小刻みに震える (Gợi ý tự động)
- ja かすかに震える (Gợi ý tự động)
- en to quiver (Gợi ý tự động)
- en shiver (Gợi ý tự động)
- en wince (Gợi ý tự động)



Babilejo