en wave about
Bản dịch
- eo svingi (Dịch ngược)
- ja 振る (Gợi ý tự động)
- ja 振り動かす (Gợi ý tự động)
- ja ぶらぶらさせる (Gợi ý tự động)
- ja 振り回す (Gợi ý tự động)
- ja 振り上げる (Gợi ý tự động)
- ja 勢いづける (Gợi ý tự động)
- en to brandish (Gợi ý tự động)
- en fling (Gợi ý tự động)
- en swing (Gợi ý tự động)
- en wave (Gợi ý tự động)
- zh 挥动 (Gợi ý tự động)
- zh 挥舞 (Gợi ý tự động)
- zh 甩动 (Gợi ý tự động)
- zh 抡 (Gợi ý tự động)



Babilejo