en wave
Pronunciation:
Bản dịch
- eo krispigi (Dịch ngược)
- eo ondo (Dịch ngược)
- eo ondumi (Dịch ngược)
- eo svingi (Dịch ngược)
- eo svingo (Dịch ngược)
- ja ひだをつける (Gợi ý tự động)
- ja 縮らせる (Gợi ý tự động)
- ja ギャザーをつける (Gợi ý tự động)
- en to crimp (Gợi ý tự động)
- en curl (Gợi ý tự động)
- ja 波 (Gợi ý tự động)
- ja 波状のもの (Gợi ý tự động)
- ja うねり (Gợi ý tự động)
- io ondo (Gợi ý tự động)
- zh 浪 (Gợi ý tự động)
- zh 波浪 (Gợi ý tự động)
- zh 浪潮 (Gợi ý tự động)
- ja 波形にする (Gợi ý tự động)
- en to corrugate (Gợi ý tự động)
- ja 振る (Gợi ý tự động)
- ja 振り動かす (Gợi ý tự động)
- ja ぶらぶらさせる (Gợi ý tự động)
- ja 振り回す (Gợi ý tự động)
- ja 振り上げる (Gợi ý tự động)
- ja 勢いづける (Gợi ý tự động)
- en to brandish (Gợi ý tự động)
- en fling (Gợi ý tự động)
- en swing (Gợi ý tự động)
- en wave about (Gợi ý tự động)
- zh 挥动 (Gợi ý tự động)
- zh 挥舞 (Gợi ý tự động)
- zh 甩动 (Gợi ý tự động)
- zh 抡 (Gợi ý tự động)
- ja 一振り (Gợi ý tự động)
- en wag (Gợi ý tự động)
- en waggle (Gợi ý tự động)



Babilejo