en watershed
Bản dịch
- eo akvodislimo (Dịch ngược)
- eo akvodividejo (Dịch ngược)
- eo turnopunkto (Dịch ngược)
- en water parting (Gợi ý tự động)
- en divide (Gợi ý tự động)
- ja 転換点 (Gợi ý tự động)
- ja 曲がり角 (Gợi ý tự động)
- ja 転機 (Gợi ý tự động)
- ja 変わり目 (Gợi ý tự động)
- en turning point (Gợi ý tự động)



Babilejo