en water
Pronunciation:
Bản dịch
- eo akvi (Dịch ngược)
- eo akvo (Dịch ngược)
- eo akvumi (Dịch ngược)
- eo aspergi (Dịch ngược)
- eo surverŝi (Dịch ngược)
- ja 水を注ぐ (Gợi ý tự động)
- io arozar (Gợi ý tự động)
- en to irrigate (Gợi ý tự động)
- ja 水 (Gợi ý tự động)
- io aquo (Gợi ý tự động)
- zh 水 (Gợi ý tự động)
- ja 水で割る (Gợi ý tự động)
- en to flush (Gợi ý tự động)
- en drench (Gợi ý tự động)
- en irrigate (Gợi ý tự động)
- en rinse (Gợi ý tự động)
- ja 水をやる (Gợi ý tự động)
- ja 聖水を振りかける (Gợi ý tự động)
- io aspersar (Gợi ý tự động)
- en to asperse (Gợi ý tự động)
- en atomize (Gợi ý tự động)
- en spray (Gợi ý tự động)
- en sprinkle (Gợi ý tự động)
- ja 水をまく (Gợi ý tự động)
- ja 水をかける (Gợi ý tự động)
- eo priverŝi (Gợi ý tự động)
- en to baste (Gợi ý tự động)
- zh 浇水 (Gợi ý tự động)
- zh 浇 (Gợi ý tự động)



Babilejo