en watch over
Bản dịch
- eo gardi (Dịch ngược)
- eo kovi (Dịch ngược)
- sa दह् (Gợi ý tự động)
- ja 見張る (Gợi ý tự động)
- ja 番をする (Gợi ý tự động)
- ja 守護する (Gợi ý tự động)
- ja 護衛する (Gợi ý tự động)
- ja 監視する (Gợi ý tự động)
- ja 警戒する (Gợi ý tự động)
- ja 守る (Gợi ý tự động)
- ja 保存する (Gợi ý tự động)
- ja 保管する (Gợi ý tự động)
- io facionar (Gợi ý tự động)
- io gardar (Gợi ý tự động)
- io rekoliar (Gợi ý tự động)
- en to guard (Gợi ý tự động)
- en keep (Gợi ý tự động)
- en look after (Gợi ý tự động)
- en escort (Gợi ý tự động)
- en retain (Gợi ý tự động)
- zh 守卫 (Gợi ý tự động)
- zh 看守 (Gợi ý tự động)
- zh 保管 (Gợi ý tự động)
- ja 抱いている (Gợi ý tự động)
- ja 大事に保護する (Gợi ý tự động)
- ja ひそかにたくらむ (Gợi ý tự động)
- io kovar (Gợi ý tự động)
- en to brood (Gợi ý tự động)
- en hatch (Gợi ý tự động)
- en incubate (Gợi ý tự động)



Babilejo