en watch
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bracelethorloĝo (Dịch ngược)
- eo brakhorloĝo (Dịch ngược)
- eo gardanto (Dịch ngược)
- eo gardo (Dịch ngược)
- eo gardotempo (Dịch ngược)
- eo gvato (Dịch ngược)
- eo horloĝeto (Dịch ngược)
- eo horloĝo (Dịch ngược)
- eo observi (Dịch ngược)
- eo observisto (Dịch ngược)
- eo pojnhorloĝo (Dịch ngược)
- eo rigardi (Dịch ngược)
- eo spekti (Dịch ngược)
- eo spioni (Dịch ngược)
- eo vaĉo (Dịch ngược)
- eo viglo (Dịch ngược)
- en wrist-watch (Gợi ý tự động)
- ja 腕時計 (Gợi ý tự động)
- en wristwatch (Gợi ý tự động)
- zh 手表 (Gợi ý tự động)
- ja 見張り (Gợi ý tự động)
- ja 監視人 (Gợi ý tự động)
- en custodian (Gợi ý tự động)
- en guard (Gợi ý tự động)
- en guardian (Gợi ý tự động)
- en warder (Gợi ý tự động)
- en keeper (Gợi ý tự động)
- ja 警備 (Gợi ý tự động)
- ja 護衛 (Gợi ý tự động)
- ja 監視 (Gợi ý tự động)
- ja 警戒 (Gợi ý tự động)
- ja 保管 (Gợi ý tự động)
- eo gardostaranto (Gợi ý tự động)
- en vigil (Gợi ý tự động)
- en lookout (Gợi ý tự động)
- ja 様子をうかがうこと (Gợi ý tự động)
- ja 見張ること (Gợi ý tự động)
- ja 小型時計 (Gợi ý tự động)
- ja 懐中時計 (Gợi ý tự động)
- ja 時計 (Gợi ý tự động)
- ja 柱時計 (Gợi ý tự động)
- ja 大時計 (Gợi ý tự động)
- io horlojo (Gợi ý tự động)
- en clock (Gợi ý tự động)
- en timepiece (Gợi ý tự động)
- en timer (Gợi ý tự động)
- zh 时钟 (Gợi ý tự động)
- zh 钟 (Gợi ý tự động)
- zh 表 (Gợi ý tự động)
- zh 计时器 (Gợi ý tự động)
- ja 観察する (Gợi ý tự động)
- ja 観測する (Gợi ý tự động)
- ja 監視する (Gợi ý tự động)
- ja 守る (Gợi ý tự động)
- ja 遵守する (Gợi ý tự động)
- io observar (Gợi ý tự động)
- en to observe (Gợi ý tự động)
- en abide by (Gợi ý tự động)
- en comply (Gợi ý tự động)
- en mind (Gợi ý tự động)
- en obey (Gợi ý tự động)
- en respect (Gợi ý tự động)
- en follow (Gợi ý tự động)
- en take notice of (Gợi ý tự động)
- zh 观察 (Gợi ý tự động)
- zh 观测 (Gợi ý tự động)
- zh 监视 (Gợi ý tự động)
- zh 遵守 (Gợi ý tự động)
- ja 観測者 (Gợi ý tự động)
- ja 見張り番 (Gợi ý tự động)
- en look out (Gợi ý tự động)
- en overseers (Gợi ý tự động)
- ja 見る (Gợi ý tự động)
- ja 眺める (Gợi ý tự động)
- ja 注目する (Gợi ý tự động)
- ja 目を向ける (Gợi ý tự động)
- ja 確かめる (Gợi ý tự động)
- ja 注意を向ける (Gợi ý tự động)
- ja 考える (Gợi ý tự động)
- ja みなす (Gợi ý tự động)
- ja 面している (Gợi ý tự động)
- ja 向いている (Gợi ý tự động)
- ja 見つめる (Gợi ý tự động)
- io regardar (Gợi ý tự động)
- io reputar (Gợi ý tự động)
- en to consider (Gợi ý tự động)
- en deem (Gợi ý tự động)
- en look (Gợi ý tự động)
- en look at (Gợi ý tự động)
- en regard (Gợi ý tự động)
- en see (Gợi ý tự động)
- en view (Gợi ý tự động)
- zh 看 (Gợi ý tự động)
- zh 看待 (Gợi ý tự động)
- ja 見物する (Gợi ý tự động)
- ja 観覧する (Gợi ý tự động)
- io spektar (Gợi ý tự động)
- en to view (Gợi ý tự động)
- en witness (Gợi ý tự động)
- en be a spectator (Gợi ý tự động)
- ja スパイする (Gợi ý tự động)
- ja ひそかに探る (Gợi ý tự động)
- eo gvati (Gợi ý tự động)
- io spionar (Gợi ý tự động)
- en to spy (Gợi ý tự động)
- en snoop (Gợi ý tự động)
- ja 当直 (Gợi ý tự động)
- ja 活発み (Gợi ý tự động)
- ja 元気み (Gợi ý tự động)
- ja 快活み (Gợi ý tự động)
- ja 生き生きした(の名詞) (Gợi ý tự động)
- ja はつらつとした(の名詞) (Gợi ý tự động)
- ja 油断のなみ (Gợi ý tự động)
- ja 警戒を怠らなみ (Gợi ý tự động)
- ja 活況み (Gợi ý tự động)



Babilejo