en wash
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bani (Dịch ngược)
- eo purigi (Dịch ngược)
- ja 水浴させる (Gợi ý tự động)
- ja 浸しておく (Gợi ý tự động)
- ja 浴びせかける (Gợi ý tự động)
- ja 入浴させる (Gợi ý tự động)
- io balnar (Gợi ý tự động)
- en to bathe (Gợi ý tự động)
- en rinse (Gợi ý tự động)
- en submerge (Gợi ý tự động)
- zh 洗澡 (Gợi ý tự động)
- zh 洗 (Gợi ý tự động)
- ja 純化する (Gợi ý tự động)
- ja 精製する (Gợi ý tự động)
- ja 清める (Gợi ý tự động)
- ja きれいにする (Gợi ý tự động)
- ja 掃除する (Gợi ý tự động)
- ja 浄化する (Gợi ý tự động)
- io purgar (Gợi ý tự động)
- en to clean (Gợi ý tự động)
- en cleanse (Gợi ý tự động)
- en make clean (Gợi ý tự động)
- en purge (Gợi ý tự động)
- en purify (Gợi ý tự động)
- zh 清洁 (Gợi ý tự động)



Babilejo