en warrant
Bản dịch
- eo arestordono (Dịch ngược)
- eo deponatesto (Dịch ngược)
- eo garantii (Dịch ngược)
- eo garantio (Dịch ngược)
- eo monmandato (Dịch ngược)
- eo pravigi (Dịch ngược)
- eo serĉordono (Dịch ngược)
- eo skriba ordono (Dịch ngược)
- ja 逮捕状 (Gợi ý tự động)
- ja 預り証 (Gợi ý tự động)
- ja 保証する (Gợi ý tự động)
- ja 責任を持つ (Gợi ý tự động)
- ja 請合う (Gợi ý tự động)
- ja 保護する (Gợi ý tự động)
- ja 守る (Gợi ý tự động)
- io garantiar (Gợi ý tự động)
- en to guarantee (Gợi ý tự động)
- en vouch (Gợi ý tự động)
- en be responsible for (Gợi ý tự động)
- zh 保证 (Gợi ý tự động)
- zh 担保 (Gợi ý tự động)
- ja 保証 (Gợi ý tự động)
- ja 確約 (Gợi ý tự động)
- ja 担保 (Gợi ý tự động)
- ja 保障 (Gợi ý tự động)
- ja 保護 (Gợi ý tự động)
- en guarantee (Gợi ý tự động)
- en voucher (Gợi ý tự động)
- ja 正当化する (Gợi ý tự động)
- ja 弁明する (Gợi ý tự động)
- io justifikar (Gợi ý tự động)
- en to exonerate (Gợi ý tự động)
- en justify (Gợi ý tự động)
- en vindicate (Gợi ý tự động)
- en writ (Gợi ý tự động)



Babilejo