en want
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bezoni (Dịch ngược)
- eo bezono (Dịch ngược)
- eo deziri (Dịch ngược)
- eo deziro (Dịch ngược)
- eo mizerego (Dịch ngược)
- eo seneco (Dịch ngược)
- eo voli (Dịch ngược)
- ja 必要とする (Gợi ý tự động)
- io bezonar (Gợi ý tự động)
- en to need (Gợi ý tự động)
- en require (Gợi ý tự động)
- zh 需要 (Gợi ý tự động)
- zh 要 (Gợi ý tự động)
- zh 需 (Gợi ý tự động)
- ja 必要 (Gợi ý tự động)
- ja 不足 (Gợi ý tự động)
- en need (Gợi ý tự động)
- en lack (Gợi ý tự động)
- en requirement (Gợi ý tự động)
- ja 欲する (Gợi ý tự động)
- ja ~したい (Gợi ý tự động)
- ja 望む (Gợi ý tự động)
- ja 願う (Gợi ý tự động)
- ja いのる (Gợi ý tự động)
- ja 熱望する (Gợi ý tự động)
- io dezirar (Gợi ý tự động)
- en to desire (Gợi ý tự động)
- en wish (Gợi ý tự động)
- zh 希求 (Gợi ý tự động)
- zh 想 (Gợi ý tự động)
- zh 祝愿 (Gợi ý tự động)
- ja 欲望 (Gợi ý tự động)
- ja 要望 (Gợi ý tự động)
- ja 望み (Gợi ý tự động)
- ja 願望 (Gợi ý tự động)
- ja 願い (Gợi ý tự động)
- en desire (Gợi ý tự động)
- zh 欲望 (Gợi ý tự động)
- zh 愿望 (Gợi ý tự động)
- en dearth (Gợi ý tự động)
- ja 意志がある (Gợi ý tự động)
- ja ~したいと思う (Gợi ý tự động)
- ja ~したがる (Gợi ý tự động)
- ja 欲しがる (Gợi ý tự động)
- ja 行きたい (Gợi ý tự động)
- ja 行きたがる (Gợi ý tự động)
- io volar (Gợi ý tự động)
- en to be willing to (Gợi ý tự động)
- en will (Gợi ý tự động)
- zh 想要 (Gợi ý tự động)
- zh 愿意 (Gợi ý tự động)



Babilejo