en wander
Pronunciation:
Bản dịch
- eo deliri (Dịch ngược)
- eo erari (Dịch ngược)
- eo flankeniĝi (Dịch ngược)
- eo migri (Dịch ngược)
- eo vagi (Dịch ngược)
- ja 精神が錯乱する (Gợi ý tự động)
- ja うわ言を言う (Gợi ý tự động)
- io delirar (Gợi ý tự động)
- en to be delirious (Gợi ý tự động)
- en rave (Gợi ý tự động)
- zh 谵妄 (Gợi ý tự động)
- zh 说胡话 (Gợi ý tự động)
- zh 精神错乱 (Gợi ý tự động)
- ja 誤る (Gợi ý tự động)
- ja 間違う (Gợi ý tự động)
- ja 道に迷う (Gợi ý tự động)
- io erorar (Gợi ý tự động)
- en to err (Gợi ý tự động)
- en make a mistake (Gợi ý tự động)
- en go astray (Gợi ý tự động)
- zh 犯错 (Gợi ý tự động)
- zh 迷路 (Gợi ý tự động)
- zh 犯错误 (Gợi ý tự động)
- zh 犯过失 (Gợi ý tự động)
- en to deflect (Gợi ý tự động)
- en diverge (Gợi ý tự động)
- ja 移動する (Gợi ý tự động)
- ja 遍歴する (Gợi ý tự động)
- ja 渡り歩く (Gợi ý tự động)
- ja 移住する (Gợi ý tự động)
- ja 渡る (Gợi ý tự động)
- io migrar (Gợi ý tự động)
- en to migrate (Gợi ý tự động)
- en roam (Gợi ý tự động)
- en wander about (Gợi ý tự động)
- en travel about (Gợi ý tự động)
- zh 移民 (Gợi ý tự động)
- zh 漫游 (Gợi ý tự động)
- zh 远游 (Gợi ý tự động)
- zh 流浪 (Gợi ý tự động)
- zh 迁徙 (Gợi ý tự động)
- ja さまよう (Gợi ý tự động)
- ja 放浪する (Gợi ý tự động)
- ja 歩き回る (Gợi ý tự động)
- ja うろつく (Gợi ý tự động)
- ja 徘徊する (Gợi ý tự động)
- ja 漂う (Gợi ý tự động)
- io vagar (Gợi ý tự động)
- en to drift (Gợi ý tự động)
- en loiter (Gợi ý tự động)
- en prowl (Gợi ý tự động)
- en ramble (Gợi ý tự động)
- en meander (Gợi ý tự động)
- en stray (Gợi ý tự động)
- zh 游荡 (Gợi ý tự động)
- zh 漂泊 (Gợi ý tự động)
- zh 徘徊 (Gợi ý tự động)
- zh 彷徨 (Gợi ý tự động)



Babilejo