en wallow
Bản dịch
- eo diboĉi (Dịch ngược)
- eo ruliĝi (Dịch ngược)
- ja 放蕩する (Gợi ý tự động)
- ja 酒色にふける (Gợi ý tự động)
- io debochar (Gợi ý tự động)
- en to debauch (Gợi ý tự động)
- en revel (Gợi ý tự động)
- ja 転がる (Gợi ý tự động)
- ja 転がって行く (Gợi ý tự động)
- ja 進む (Gợi ý tự động)
- ja うねって進む (Gợi ý tự động)
- ja 横揺れする (Gợi ý tự động)
- ja 横転する (Gợi ý tự động)
- io rular (Gợi ý tự động)
- en to roll (Gợi ý tự động)



Babilejo