Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en wall covering

Bản dịch

  • eo tapeto (Dịch ngược)
  • ja 壁紙 (Gợi ý tự động)
  • ja 壁布 (Gợi ý tự động)
  • ja 壁掛 (Gợi ý tự động)
  • io tapeto (Gợi ý tự động)
  • en tapestry (Gợi ý tự động)
  • en wallpaper (Gợi ý tự động)
  • zh 帷幔 (Gợi ý tự động)
  • zh 裱墙物 (Gợi ý tự động)
  • zh 挂毯 (Gợi ý tự động)
  • zh 挂毡 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
wall covering ...
Cách phát âm bằng kana:
アッ   ツォヴェーリン

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 785,210 inferencoj, 0.130 CPU-sekundoj en 0.138 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog