en wall
Pronunciation: /wɔːl/
Bản dịch
- eo muro (Dịch ngược)
- eo vando (Dịch ngược)
- ja 壁 (Gợi ý tự động)
- ja へい (Gợi ý tự động)
- ja 壁状のもの (Gợi ý tự động)
- ja 障壁 (Gợi ý tự động)
- io muro (Gợi ý tự động)
- zh 墙壁 (Gợi ý tự động)
- zh 墙 (Gợi ý tự động)
- ja 仕切り (Gợi ý tự động)
- ja 中仕切り (Gợi ý tự động)
- ja 仕切り板 (Gợi ý tự động)
- ja 間仕切り (Gợi ý tự động)
- ja 仕切り壁 (Gợi ý tự động)
- ja 隔壁 (Gợi ý tự động)
- eo septo (Gợi ý tự động)
- en partition (Gợi ý tự động)



Babilejo