en walk
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aleo (Dịch ngược)
- eo iri (Dịch ngược)
- eo marŝi (Dịch ngược)
- eo marŝo (Dịch ngược)
- eo promenado (Dịch ngược)
- eo promeno (Dịch ngược)
- eo suriri (Dịch ngược)
- ja 並木道 (Gợi ý tự động)
- ja 小道 (Gợi ý tự động)
- ja 遊歩道 (Gợi ý tự động)
- io aleo (Gợi ý tự động)
- en avenue (Gợi ý tự động)
- en passage (Gợi ý tự động)
- en way (Gợi ý tự động)
- en path (Gợi ý tự động)
- en alley (Gợi ý tự động)
- en boulevard (Gợi ý tự động)
- zh 园中小路 (Gợi ý tự động)
- zh 花径 (Gợi ý tự động)
- sa चर् (Gợi ý tự động)
- ja 行く (Gợi ý tự động)
- ja 行き着く (Gợi ý tự động)
- ja 向かう (Gợi ý tự động)
- ja 運ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 動く (Gợi ý tự động)
- ja 進む (Gợi ý tự động)
- io irar (Gợi ý tự động)
- en to go (Gợi ý tự động)
- zh 去 (Gợi ý tự động)
- zh 走 (Gợi ý tự động)
- ja 行進する (Gợi ý tự động)
- ja 前進する (Gợi ý tự động)
- ja 歩いて行く (Gợi ý tự động)
- io marchar (Gợi ý tự động)
- en to march (Gợi ý tự động)
- zh 行进 (Gợi ý tự động)
- zh 步行 (Gợi ý tự động)
- zh 跋涉 (Gợi ý tự động)
- ja 行進 (Gợi ý tự động)
- ja 行軍 (Gợi ý tự động)
- ja 歩行 (Gợi ý tự động)
- ja 行進曲 (Gợi ý tự động)
- ja マーチ (Gợi ý tự động)
- ja 競歩 (Gợi ý tự động)
- en march (Gợi ý tự động)
- ja 散歩 (Gợi ý tự động)
- ja 散策 (Gợi ý tự động)
- en stroll (Gợi ý tự động)
- ja 散歩すること (Gợi ý tự động)
- ja 散策すること (Gợi ý tự động)
- ja 登る (Gợi ý tự động)
- ja 上がる (Gợi ý tự động)
- en to tread (Gợi ý tự động)
- en walk upon (Gợi ý tự động)



Babilejo