en wake
Pronunciation:
Bản dịch
- eo disondaĵo (Dịch ngược)
- eo disondo (Dịch ngược)
- eo irsulkaĵo (Dịch ngược)
- eo maldormo (Dịch ngược)
- eo mortfesto (Dịch ngược)
- eo poststrio (Dịch ngược)
- eo postsulko (Dịch ngược)
- eo trenstrio (Dịch ngược)
- ja 航跡 (Gợi ý tự động)
- en vigil (Gợi ý tự động)
- ja 目覚めていること (Gợi ý tự động)
- ja 起きていること (Gợi ý tự động)
- ja 尾 (Gợi ý tự động)
- ja 痕跡 (Gợi ý tự động)
- en track (Gợi ý tự động)



Babilejo