en waiting room
Bản dịch
- eo atendejo Komputeko
- ja 待合室 (Gợi ý tự động)
- en waiting room (Gợi ý tự động)
- zh 等候室 (Gợi ý tự động)
- eo atendoĉambro (Dịch ngược)
- eo kancelario (Dịch ngược)
- eo ripozejo (Dịch ngược)
- ja 官房 (Gợi ý tự động)
- ja 事務局 (Gợi ý tự động)
- ja 記録保管室 (Gợi ý tự động)
- en chancellery (Gợi ý tự động)
- en chancery (Gợi ý tự động)
- en office of public records (Gợi ý tự động)
- en reception (Gợi ý tự động)
- ja 休息所 (Gợi ý tự động)
- ja 休憩所 (Gợi ý tự động)
- ja リゾート (Gợi ý tự động)
- en lounge (Gợi ý tự động)
- en resting place (Gợi ý tự động)



Babilejo