Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en waist

Bản dịch

  • eo tailo (Dịch ngược)
  • eo talimezuro (Dịch ngược)
  • eo talio (Dịch ngược)
  • eo zono (Dịch ngược)
  • ja ウエスト (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 胴体 (Gợi ý tự động)
  • ja 腰回り (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io tayo (Gợi ý tự động)
  • en waistline (Gợi ý tự động)
  • zh 腰部 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja ベルト (Gợi ý tự động)
  • ja バンド (Gợi ý tự động)
  • ja 帯状に取り巻くもの (Gợi ý tự động)
  • ja 地帯 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 区域 (Gợi ý tự động)
  • io zono (Gợi ý tự động)
  • en shingles (Gợi ý tự động)
  • en herpes zoster (Gợi ý tự động)
  • en belt (Gợi ý tự động)
  • en girdle (Gợi ý tự động)
  • en zone (Gợi ý tự động)
  • en area (Gợi ý tự động)
  • en selection (Gợi ý tự động)
  • zh 皮带 (Gợi ý tự động)
  • zh 腰带 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 环状物 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
waist ...
Cách phát âm bằng kana:
アー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 275,965 inferencoj, 0.095 CPU-sekundoj en 0.096 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog