en wail
Bản dịch
- eo lamenti (Dịch ngược)
- eo lamento (Dịch ngược)
- eo ploregi (Dịch ngược)
- eo ululo (Dịch ngược)
- eo vei (Dịch ngược)
- eo vekrii (Dịch ngược)
- eo vekrio (Dịch ngược)
- ja 悲嘆にくれる (Gợi ý tự động)
- ja 嘆き悲しむ (Gợi ý tự động)
- io lamentar (Gợi ý tự động)
- en to grieve (Gợi ý tự động)
- en mourn (Gợi ý tự động)
- en lament (Gợi ý tự động)
- ja 嘆き (Gợi ý tự động)
- ja 悲嘆 (Gợi ý tự động)
- ja 泣きわめく (Gợi ý tự động)
- en to bewail (Gợi ý tự động)
- en sob (Gợi ý tự động)
- ja 遠吠え (Gợi ý tự động)
- ja 鳴き声 (Gợi ý tự động)
- ja うなる音 (Gợi ý tự động)
- en howl (Gợi ý tự động)
- en yowl (Gợi ý tự động)
- ja 嘆き声をあげる (Gợi ý tự động)
- en to lament (Gợi ý tự động)
- en yammer (Gợi ý tự động)
- ja 悲嘆の声 (Gợi ý tự động)
- ja 嘆きの叫び (Gợi ý tự động)



Babilejo