en wag
Bản dịch
- eo spritulo (Dịch ngược)
- eo svingiĝo (Dịch ngược)
- eo svingo (Dịch ngược)
- eo vostumo (Dịch ngược)
- ja 機知に富んだ人 (Gợi ý tự động)
- en joker (Gợi ý tự động)
- en wit (Gợi ý tự động)
- ja 振れること (Gợi ý tự động)
- ja 揺れること (Gợi ý tự động)
- ja ぶらぶらすること (Gợi ý tự động)
- ja 一振り (Gợi ý tự động)
- en waggle (Gợi ý tự động)
- en wave (Gợi ý tự động)
- ja しっぽを振ること (Gợi ý tự động)



Babilejo