Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
vund/et/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴンデーティ

eo vundeti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vund/et/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴンデーティ
Infinitivo (-i) de verbo vundeti

Bản dịch

eo vundeto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vund/et/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴンデー
Substantivo (-o) vundeto

Bản dịch

eo vundeta

Cấu trúc từ:
vund/et/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴンデー
Adjektivo (-a) vundeta

Bản dịch

eo vundete

Cấu trúc từ:
vund/et/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴンデー
Adverbo (-e) vundete

Bản dịch

eo vundi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vund/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴンディ
Infinitivo (-i) de verbo vundi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vundo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vund/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴン
Substantivo (-o) vundo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vunda

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vund/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴン
Adjektivo (-a) vunda

Bản dịch

Ví dụ

eo vunde

Cấu trúc từ:
vund/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴン
Adverbo (-e) vunde

Bản dịch

(?) vundeti

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,244,993 inferencoj, 0.547 CPU-sekundoj en 0.549 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog