Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo vulvo

Cấu trúc từ:
vulv/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Thẻ:
Substantivo (-o) vulvo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo vulva

Cấu trúc từ:
vulv/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Adjektivo (-a) vulva

Bản dịch

Ví dụ

eo vulvi

Cấu trúc từ:
vulv/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ

Bản dịch

eo vulve

Cấu trúc từ:
vulv/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adverbo (-e) vulve

Bản dịch

fr vulve

Thẻ:

Bản dịch

  • eo vulvo (Dịch ngược)
  • ja 陰門 (Gợi ý tự động)
  • ja 外陰部 (Gợi ý tự động)
  • io vulvo (Gợi ý tự động)
  • en vulva (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
vulv/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 479,545 inferencoj, 0.229 CPU-sekundoj en 0.230 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog