en vow
Bản dịch
- eo dediĉi (Dịch ngược)
- eo ĵuri (Dịch ngược)
- eo promesi (Dịch ngược)
- eo religia promeso (Dịch ngược)
- eo voto (Dịch ngược)
- ja ささげる (Gợi ý tự động)
- ja 献呈する (Gợi ý tự động)
- ja 奉献する (Gợi ý tự động)
- io dedikar (Gợi ý tự động)
- io konsakrar (Gợi ý tự động)
- en to consecrate (Gợi ý tự động)
- en dedicate (Gợi ý tự động)
- en devote (Gợi ý tự động)
- en set aside (Gợi ý tự động)
- zh 献 (Gợi ý tự động)
- zh 题献 (Gợi ý tự động)
- zh 献身 (Gợi ý tự động)
- zh 致力于 (Gợi ý tự động)
- ja 誓う (Gợi ý tự động)
- ja 誓約する (Gợi ý tự động)
- ja 宣誓する (Gợi ý tự động)
- io jurar (Gợi ý tự động)
- en to affirm (Gợi ý tự động)
- en pledge (Gợi ý tự động)
- en swear (Gợi ý tự động)
- en take an oath (Gợi ý tự động)
- zh 宣誓 (Gợi ý tự động)
- zh 发誓 (Gợi ý tự động)
- zh 郑重担保 (Gợi ý tự động)
- ja 約束する (Gợi ý tự động)
- ja 与えることを約束する (Gợi ý tự động)
- ja 期待させる (Gợi ý tự động)
- ja 請け合う (Gợi ý tự động)
- ja 予想させる (Gợi ý tự động)
- io promisar (Gợi ý tự động)
- en to promise (Gợi ý tự động)
- zh 答应 (Gợi ý tự động)
- zh 许诺 (Gợi ý tự động)
- zh 有...的指望 (Gợi ý tự động)
- ja 神への誓い (Gợi ý tự động)
- ja 願 (Gợi ý tự động)
- ja 誓願 (Gợi ý tự động)
- eo ĵurpromeso (Gợi ý tự động)



Babilejo