en vouch
Bản dịch
- eo atesti (Dịch ngược)
- eo garantii (Dịch ngược)
- ja 証言する (Gợi ý tự động)
- ja 証明する (Gợi ý tự động)
- io atestar (Gợi ý tự động)
- en to affirm (Gợi ý tự động)
- en attest (Gợi ý tự động)
- en (bear) witness (Gợi ý tự động)
- en testify (Gợi ý tự động)
- en certify (Gợi ý tự động)
- en give evidence (Gợi ý tự động)
- zh 证明 (Gợi ý tự động)
- zh 证实 (Gợi ý tự động)
- zh 作证 (Gợi ý tự động)
- ja 保証する (Gợi ý tự động)
- ja 責任を持つ (Gợi ý tự động)
- ja 請合う (Gợi ý tự động)
- ja 保護する (Gợi ý tự động)
- ja 守る (Gợi ý tự động)
- io garantiar (Gợi ý tự động)
- en to guarantee (Gợi ý tự động)
- en warrant (Gợi ý tự động)
- en be responsible for (Gợi ý tự động)
- zh 保证 (Gợi ý tự động)
- zh 担保 (Gợi ý tự động)



Babilejo