Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo vosto

Cấu trúc từ:
vost/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Thẻ:
Substantivo (-o) vosto
Laŭ la Universala Vortaro: fr queue | en tail | de Schwanz, Schweif | ru хвостъ | pl ogon.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vosta

Cấu trúc từ:
vost/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Adjektivo (-a) vosta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vosti

Cấu trúc từ:
vost/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォティ

Bản dịch

eo voste

Cấu trúc từ:
vost/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Adverbo (-e) voste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
vost/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 792,311 inferencoj, 0.241 CPU-sekundoj en 0.242 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog