eo vost/o
vosto
Cấu trúc từ:
vost/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴォスト
Thẻ:
Substantivo (-o) vosto
Bản dịch
- ja 尾 pejv
- ja しっぽ pejv
- ja 尾部 《転義》 pejv
- ja すそ pejv
- io kaudo Diccionario
- en tail ESPDIC
- zh 尾 开放
- zh 尾巴 开放
- zh 尾部 Verda Reto
- eo empeno (Dịch ngược)
- en trailer (zero) (Dịch ngược)
- ja 尾翼装置 (Gợi ý tự động)
- en empennage (Gợi ý tự động)
- en tail unit (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo fiŝa vosto / fish tail ESPDIC



Babilejo