eo vortfiguro
Cấu trúc từ:
vort/figur/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴォルトフ▼ィグーロ
Substantivo (-o) vortfiguro
Bản dịch
- ja 言葉のあや pejv
- ja 転用 (語の) pejv
- ja 比喩 pejv
- eo tropo pejv
- en stylistic figure ESPDIC
- eo vortfiguro (Gợi ý tự động)
- en figure of speech (Gợi ý tự động)
- en trope (Gợi ý tự động)



Babilejo