eo volvita a
Cấu trúc từ:
volvita a ...Cách phát âm bằng kana:
ヴォル▼ヴィータ ア
Bản dịch
- ja アットマーク (@) pejv
- eo heliko pejv
- en at sign ESPDIC
- ja カタツムリ (Gợi ý tự động)
- eo volvita a (Gợi ý tự động)
- io heliko (Gợi ý tự động)
- en commercial at (Gợi ý tự động)
- en @ (Gợi ý tự động)
- zh 蜗牛 (Gợi ý tự động)
- zh 蜗 (Gợi ý tự động)
- eo po-signo (Gợi ý tự động)
- es arroba (Gợi ý tự động)
- es arroba (Gợi ý tự động)
- fr arobase (Gợi ý tự động)
- nl apenstaartje n (Gợi ý tự động)



Babilejo