en voluntarily
Bản dịch
- eo libervole (Dịch ngược)
- eo propravole (Dịch ngược)
- ja 自由意志で (Gợi ý tự động)
- ja 自分の意志で (Gợi ý tự động)
- ja 自発的に (Gợi ý tự động)
- ja 進んで (Gợi ý tự động)
- eo memvola (Gợi ý tự động)
- en of one's own accord (Gợi ý tự động)
- en of one's own free will (Gợi ý tự động)



Babilejo