en voltage
Bản dịch
- eo tensio Komputeko
- ja 張力 (Gợi ý tự động)
- ja 応力 (Gợi ý tự động)
- ja 電圧 (Gợi ý tự động)
- ja 緊張 (Gợi ý tự động)
- ja 血圧 (Gợi ý tự động)
- eo sangopremo (Gợi ý tự động)
- en tension (Gợi ý tự động)
- en voltage (Gợi ý tự động)
- eo elektra streĉo (Dịch ngược)
- ja 電気応力 (Gợi ý tự động)
- en electrical tension (Gợi ý tự động)



Babilejo