Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo volbiĝi

Cấu trúc từ:
volb//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォビー

Bản dịch

eo volbiĝo

Cấu trúc từ:
volb//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォビーヂョ
Substantivo (-o) volbiĝo

Bản dịch

eo volbiĝa

Cấu trúc từ:
volb//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォビーヂャ
Adjektivo (-a) volbiĝa

Bản dịch

eo volbo

Cấu trúc từ:
volb/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Substantivo (-o) volbo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo volba

Cấu trúc từ:
volb/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Adjektivo (-a) volba

Bản dịch

eo volbi

Cấu trúc từ:
volb/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ

Bản dịch

eo volbe

Cấu trúc từ:
volb/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Adverbo (-e) volbe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
volb//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォビー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 968,063 inferencoj, 0.424 CPU-sekundoj en 0.464 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog