io volar
Bản dịch
- eo voli (Dịch ngược)
- ja 意志がある (Gợi ý tự động)
- ja ~したいと思う (Gợi ý tự động)
- ja ~したがる (Gợi ý tự động)
- ja 望む (Gợi ý tự động)
- ja 願う (Gợi ý tự động)
- ja 欲する (Gợi ý tự động)
- ja 欲しがる (Gợi ý tự động)
- ja 行きたい (Gợi ý tự động)
- ja 行きたがる (Gợi ý tự động)
- ja ~したい (Gợi ý tự động)
- en to be willing to (Gợi ý tự động)
- en want (Gợi ý tự động)
- en wish (Gợi ý tự động)
- en will (Gợi ý tự động)
- zh 想要 (Gợi ý tự động)
- zh 要 (Gợi ý tự động)
- zh 愿意 (Gợi ý tự động)



Babilejo