eo voktono
Cấu trúc từ:
vokt/o/n/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴォクトーノ
Substantivo (-o) voktono
Bản dịch
- en dial tone ESPDIC
- eo voktono (Gợi ý tự động)
- es tono de marcado (Gợi ý tự động)
- es tono de marcado (Gợi ý tự động)
- fr tonalité (Gợi ý tự động)
- nl kiestoon m (Gợi ý tự động)



Babilejo