Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo voki

Cấu trúc từ:
vok/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr appeler | en call | de rufen | ru звать | pl wołać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo voko

Cấu trúc từ:
vok/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Thẻ:
Substantivo (-o) voko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo voka

Cấu trúc từ:
vok/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Thẻ:
Adjektivo (-a) voka

Bản dịch

eo voke

Cấu trúc từ:
vok/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Adverbo (-e) voke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
vok/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 341,354 inferencoj, 0.193 CPU-sekundoj en 0.194 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog