eo vojnomo
Cấu trúc từ:
voj/nom/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴォイノーモ
Bản dịch
- ja パス名 pejv
- en path name ESPDIC
- eo dosierindiko (Gợi ý tự động)
- eo vojprefiksa nomo (Gợi ý tự động)
- fr nom du chemin m (Gợi ý tự động)
- nl padnaam m (Gợi ý tự động)
- nl path (Gợi ý tự động)



Babilejo