eo vojkruco
Cấu trúc từ:
voj/kruc/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴォイクルーツォ
Substantivo (-o) vojkruco
Bản dịch
- eo vojkruciĝo (交差点) pejv
- en (road, highway) intersection ESPDIC
- ja 交差点 (Gợi ý tự động)
- ja 十字路 (Gợi ý tự động)
- en crossroads (Gợi ý tự động)
- en intersection (Gợi ý tự động)
- en fork (in a road) (Gợi ý tự động)
- zh 路口 (Gợi ý tự động)



Babilejo