eo vojforko
Cấu trúc từ:
voj/fork/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヴォイフ▼ォルコ
Bản dịch
- ja 分岐点 (道の) pejv
- eo disvojiĝo pejv
- en fork in the road ESPDIC
- en intersection ESPDIC
- ja 分岐 (道の) (Gợi ý tự động)
- eo vojforko (Gợi ý tự động)
- en branching (Gợi ý tự động)
- en bifurcation (Gợi ý tự động)
- en forking (Gợi ý tự động)



Babilejo