Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
vojaĝ/antonvojaĝ/ant/onvojaĝ/an/ton
Prononco per kanaoj:
ヴォヤヂャントン

eo vojaĝanton

Cấu trúc dự đoán:
vojaĝ/antonvojaĝ/ant/onvojaĝ/an/ton
Prononco per kanaoj:
ヴォヤヂャントン

Ví dụ

eo vojaĝanto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vojaĝ/ant/o
Cấu trúc dự đoán:
vojaĝ/an/tovoj//ant/ovojaĝ/a/n/to
Prononco per kanaoj:
ヴォヤヂャン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vojaĝanta

Cấu trúc dự đoán:
vojaĝ/ant/avojaĝ/an/tavoj//ant/a
Prononco per kanaoj:
ヴォヤヂャン

Bản dịch

Ví dụ

eo vojaĝanti

Cấu trúc dự đoán:
vojaĝ/ant/ivoj//ant/ivo/j//ant/i
Prononco per kanaoj:
ヴォヤヂャンティ

Bản dịch

eo vojaĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vojaĝ/i
Cấu trúc dự đoán:
voj/aĝivoj//ivoj/a/ĝi
Prononco per kanaoj:
ヴォヤー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: voyager | en: voyage | de: reisen | ru: путешествовать | pl: podróżować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vojaĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vojaĝ/o
Cấu trúc dự đoán:
voj//ovoj/a/ĝovo/ja/ĝo
Prononco per kanaoj:
ヴォヤーヂョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo vojaĝa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
vojaĝ/a
Cấu trúc dự đoán:
voj//avo/j//a
Prononco per kanaoj:
ヴォヤーヂャ

Bản dịch

Ví dụ

(?) vojaĝanton

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog