io voco
Bản dịch
- eo voĉo (Dịch ngược)
- ja 声 (Gợi ý tự động)
- ja 声音 (Gợi ý tự động)
- ja 発音 (Gợi ý tự động)
- ja 票 (Gợi ý tự động)
- ja 意見 (Gợi ý tự động)
- ja 声部 (Gợi ý tự động)
- ja 態 (Gợi ý tự động)
- en voice (Gợi ý tự động)
- en vote (Gợi ý tự động)
- zh 语态 (Gợi ý tự động)
- zh 嗓音 (Gợi ý tự động)
- zh 话语 (Gợi ý tự động)
- zh 表决 (Gợi ý tự động)



Babilejo